Sự thẩm thấu và thẩm thấu ngược

Các thuật ngữ và khái niệm:

Tiếng Anh
Tiếng Việt
Giải nghĩa
solution
dung dịch
Dung dịch gồm dung môi và chất hòa tan
solvent
dung môi
Môi trường chất lỏng chiếm phần lớn trong dung dịch
solute
chất hòa tan
Chất có thể hòa tan trong dung môi
osmosis
thẩm thấu
Hiện tượng nước di chuyển qua một lớp màng do dung dịch ở hai bên có sự chênh lệch nồng độ chất hòa tan.
hypertonic
ưu trương
Bên dung dịch có nồng độ chất hòa tan cao hơn (so với bên kia).
hypotonic
nhược trương
Bên dung dịch có nồng độ chất hòa tan thấp hơn (so với bên kia).
isotonic
đẳng trương
Đặt vật chất vào trong môi trường dung dịch có nồng độ chất hòa tan bằng với nồng độ trong vật.
osmotic pressure
áp suất thẩm thấu
Sự chênh lệch nồng độ chất hòa tan giữa hai bên màng thẩm thấu sinh ra lực làm cho các phân tử nước di chuyển tự do qua lớp màng. Lực này tương đương với lực gây ra do một áp suất tác động vào, nên xem như sự thẩm thấu gây ra một áp suất, gọi là áp suất thẩm thấu.
reverse osmosis
thẩm thấu ngược
Hiện tượng nước di chuyển qua màng ngược chiều với chiều thẩm thấu tự nhiên, do có áp suất tác động ngược lại và lớn hơn áp suất thẩm thấu
permeable
thấm được, thẩm thấu qua được
membrane
màng
semi-permeable membrane
màng bán thấm
Màng chỉ cho phép một số loại phân tử thấm qua, chặn một số loại phân tử khác. Ví dụ các màng tế bào sinh học là màng bán thấm, chỉ cho nước đi qua mà không cho phân tử các chất hòa tan đi qua.

Giải thích:

Video clip giải thích ngắn gọn hiện tượng thẩm thấu (osmosis) và áp suất thẩm thấu:

Video giải thích về thẩm thấu cùng các khái niệm ưu trương – đẳng trương – nhược trương, và dùng nó để giải thích sự tác động của nước mặn lên cây trồng, hoặc động vật (cá nước mặn, cá nước ngọt), hay việc truyền dịch vào máu (dung dịch cần có nồng độ chất hòa tan bằng với nồng độ của tế bào máu):

Video giới thiệu hiện tượng thẩm thấu ngược (reverse osmosis):

Các nội dung liên quan và tài liệu tham khảo thêm:

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *